uyên ảo

uyên ảo

Giáo lí uyên ảo được truyền dạy trong ngôi đền cổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu xa, khó hiểu, huyền bí: "uyên ảo" chỉ những điều chiều sâu, phức tạp, không dễ dàng nắm bắt hoặc nhận thức ngay được bằng lý trí thông thường, thường mang màu sắc huyền bí, thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • (Những giáo lý sâu xa, huyền bí của tôn giáo này khiến nhiều người mất nhiều năm mới hiểu thấu.)
  • (Triết học phương Đông thường chứa đựng những tư tưởng sâu xa, khó hiểu về vũ trụ con người.)
  • (Bức tranh ấy mang một vẻ đẹp huyền bí, sâu xa, khiến người xem phải suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uyên ảo" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương hoặc triết học, để miêu tả những khái niệm trừu tượng, mang tính tâm linh hoặc trí tuệ cao.
    • Ngôn ngữ thơ ca cổ điển Việt Nam thường rất uyên ảo, đòi hỏi người đọc phải kiến thức sâu rộng. (Ngôn ngữ thơ ca cổ điển Việt Nam thường rất sâu xa, khó hiểu, đòi hỏi người đọc phải kiến thức sâu rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thâm ảo (tính từ): rất sâu xa, khó lườnggần nghĩa với "uyên ảo", nhưng nhấn mạnh hơn về chiều sâu khó .

    • Tư tưởng của bậc thánh nhân thường thâm ảo, không dễ thấu hiểu. (Tư tưởng của bậc thánh nhân thường rất sâu xa, khó lường, không dễ thấu hiểu.)
  • Huyền bí (tính từ): mang tính chất bí ẩn, khó giải thíchgần nghĩa, nhưng "huyền bí" thiên về yếu tố siêu nhiên, còn "uyên ảo" thiên về chiều sâu tri thức.

    • Những câu chuyện huyền bí luôn thu hút sự tò mò của con người. (Những câu chuyện bí ẩn luôn thu hút sự tò mò của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu xa: chiều sâu về ý nghĩa, nội dung.
  • Khó hiểu: không dễ dàng nhận thức hoặc giải thích.
  • Huyền diệu: kỳ lạ, khó giải thích, thường mang vẻ đẹp kỳ .
Thành ngữ liên quan
  • Uyên thâm bác học: kiến thức sâu rộng, uyên báctrong đó "uyên" (sâu) kết hợp với "thâm" (sâu) để chỉ sự sâu sắc trong học vấn.
    • Ông ấy một nhà nghiên cứu uyên thâm bác học, am hiểu nhiều lĩnh vực. (Ông ấy một nhà nghiên cứu kiến thức sâu rộng, am hiểu nhiều lĩnh vực.)